Bộ Lưu Điện UPS INVT HT1106XL 6KVA/6KW
Ứng dụng Bộ Lưu Điện UPS INVT HT1106XL 6KVA/6KW: dùng trong IDC (Trung tâm dữ liệu Internet), máy chủ mạng và máy trạm, văn phòng…
Đặc điểm kỹ thuật Bộ Lưu Điện UPS INVT HT1106XL 6KVA/6KW
- Hiệu suất cao lên đến 95%.
- kVA = kW, hệ số
- công suất đầu vào PF = 1.
- 3 cấp độ công nghệ, tương thích với cả tải phức tạp.
- Có thể cài đặt số pin trên màn hình LCD.
- Quản lý sạc thông minh, cải thiện thời gian sử dụng pin một cách hiệu quả.
- Kích thước nhỏ hơn với mật độ năng lượng cao hơn.
- Lắp đặt song song lên đến 4 units.
- Bộ sạc 12A tùy chọn, sạc cho pin dung lượng lớn.
Thông số kỹ thuật Bộ Lưu Điện UPS INVT HT1106XL 6KVA/6KW
HT1106XS | HT1106XL | HT1110XS | HT1110XL | |
INPUT Bộ Lưu Điện UPS INVT HT1106XL 6KVA/6KW | ||||
Cold Start | YES Default output frequency will be 50Hz or settable | |||
Acceptable Input Voltage | 110VAC~288VAC | |||
100% load@>176VAC | ||||
90% load@>154VAC | ||||
75% load@>132VAC | ||||
50% load@>110VAC | ||||
Phase | Single phase in,single phase out | |||
Transfer Voltage Range | 200VAC/208VAC(0.9), 220VAC/230VAC/240VAC(1) | |||
-Line low transfer | 110VAC | |||
-Line low recovery | 121VAC | |||
-Line high transfer | 288VAC | |||
-Line high recovery | 281VAC | |||
Input Current | ||||
-Rating(nominal input voltage) | 30A/220V | 34A/220V | 49A/220V | 53A/220V |
Input Power Factor | ≥0.99 | |||
Input current distortion | <4% | |||
Input Frequency Range | 40~70Hz | |||
OUTPUT | ||||
Frequency adaptable | Settable | |||
Power | ||||
-Power | 6KVA | 10KVA | ||
-Power(kW) | 6KW | 10KW | ||
Output Voltage | ||||
-Waveform(Bat. Mode) | Pure Sine Wave | |||
-Nominal voltage | 220VAC/230VAC/240VAC, 200VAC/208VAC(PF=0.9) | |||
-Voltage regulation | ± 1 % | |||
-Voltage distortion | ≤1% THD, linear load | |||
≤ 5% THD, non linear load | ||||
Output Frequency | ||||
-Synchronization range | ±5Hz default, settable | |||
-Battery mode | (50±0.1) Hz default | |||
Transfer Time | ||||
-Line mode to battery mode | 0ms | |||
-Inverter to bypass | 0ms | |||
Efficiency | ||||
-Line mode with battery full charged | 94%@100% load, 94.5%@60% load | 94.6%@100% load, 95%@60% load | ||
-ECO mode | 99.0% | |||
Noise(1m away) | <58dB | |||
Overload Capability(Inverter) | 105% to 110% : Transfer to bypass after 10 mins. | |||
111% to 125% : Transfer to bypass after 1 mins. | ||||
126% to 150%: Transfer to bypass after 30s | ||||
Overload Capability (Bypass Mode) | less than 125%: long time running | |||
126% to 130% :Shutdown in 5 mins | ||||
131% to 150% :Shutdown in 1 mins | ||||
> 150% :Shutdown in 200 ms | ||||
Crest Ratio | 3:1 | |||
BATTERY | ||||
Rating/Type | 12VDC/7Ah | Depend on the capacity of external batteries | 12VDC/9Ah | Depend on the capacity of external batteries |
Quantity | 16PCS default, 20PCS settable | 16-24PCS settable | 16PCS default, 20PCS settable | 16-24PCS settable |
DC Voltage | 192VDC default, settable | |||
Back-up Time | 3mins @5kW | Depend on the capacity of external batteries | 2mins @8kW | Depend on the capacity of external batteries |
Charger | ||||
-Charging current (max) | 1A, settable | 5A max,settable | 1A,settable | 5A max,settable |
-Float Charging Voltage | 2.25V/cell default, setttable via software | |||
-Boost Charging Voltage | 2.25V/cell default, setttable via software | |||
-Charging time | 8h recharge to 90% | Depend on the capacity of external batteries | 8h recharge to 90% | Depend on the capacity of external batteries |
Leakage current | <3mA | |||
Indicator & Alarm | ||||
-Display | LED+LCD | |||
Inteface | ||||
-Smart RS232 | Standard Cable support INVT Power Monitor Software | |||
-EPO | NC | |||
-RS485(option) | Installed in the intelligent slot | |||
-SNMP(option) | Power Managment from SNMP Manager and Web Browser | |||
Option | ||||
-Intelligent Kits | DB9 port, dry contact | |||
-parallel | 4 units paralleled | |||
-Super charger (12A) | digitally controlled, 4-steps charge, settable | |||
-USB | B-type USB port | |||
-SNMP Kits | Pluggable type | |||
Mechanical | ||||
-W*D*H (mm) | 190*426*705 | 190*426*336 | 190*485*705 | 190*485*336 |
-Net Weight (KG) | 56 | 14 | 60 | 16 |
-Package Weight (KG) | 60 | 16 | 65 | 18 |
-Rack / Tower | Tower | |||
Color | ||||
FUNCTION | Compatible with half wave load | |||
Main input breaker | ||||
Bypass input breaker | ||||
ECO mode | ||||
Battery cabinet | ||||
Self aging | ||||
Digital Charger | ||||
Remained Battery Capacity |
XEM THÊM CÁC SẢN PHẨM KHÁC BỘ LƯU ĐIỆN INVT TẠI ĐÂY
Để đặt mua Các sản phẩm với chất lượng tốt nhất, Quý khách hàng hãy liên hệ với chúng tôi:
Email: Dakiatech.sales@gmail.com
Địa chỉ: 385/30 Lê Văn Thọ, Phường 9, Gò Vấp, TP.HCM
Hotline: 034.3535.797 hoặc đặt hàng trực tiếp tại đây
DAKIA TECH rất hân hạnh được phục vụ quý khách!
DAKIATECH HOTLINE: 034.3535.797 CHI TIẾT CÁC SẢN PHẨM
Liên hệ yêu cầu báo giá:
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.