Năm 2026, điện gió ngoài khơi tiếp tục trở thành một trong những lĩnh vực đáng chú ý trong chiến lược phát triển năng lượng của Việt Nam. Với tiềm năng tài nguyên gió lớn, mục tiêu công suất đầy tham vọng và những bước tiến mới về cơ chế chính sách, thị trường điện gió đang đứng trước cơ hội thu hút đầu tư, phát triển công nghiệp phụ trợ và góp phần bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia.
1. Điện gió ngoài khơi – Lợi thế tài nguyên lớn của Việt Nam
Việt Nam sở hữu điều kiện tự nhiên thuận lợi để phát triển năng lượng gió, đặc biệt tại các vùng biển ven bờ và ngoài khơi miền Trung, Nam Trung Bộ. Đây là những khu vực có tốc độ gió tương đối tốt, tạo điều kiện khai thác nguồn năng lượng sạch với quy mô lớn.
Theo báo cáo đánh giá tiềm năng kỹ thuật điện gió ngoài khơi Việt Nam năm 2025 do Cục Khí tượng Thủy văn phối hợp với Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc (UNDP) thực hiện, tiềm năng kỹ thuật điện gió ngoài khơi của Việt Nam được ước tính khoảng 1.068 GW tại độ cao 100 m so với mực nước biển.
Trong đó, khu vực vịnh Bắc Bộ và vùng biển từ Ninh Thuận đến Bà Rịa – Vũng Tàu có mật độ năng lượng gió trung bình năm đáng chú ý. Đây là cơ sở quan trọng để Việt Nam nghiên cứu, quy hoạch và phát triển các dự án điện gió trong dài hạn.
Tuy nhiên, tiềm năng kỹ thuật không đồng nghĩa với công suất có thể triển khai ngay. Việc lựa chọn địa điểm còn phụ thuộc vào độ sâu đáy biển, điều kiện địa chất, môi trường, hoạt động hàng hải, quốc phòng và hiệu quả kinh tế của từng dự án.
2. Chính sách năm 2026 tạo động lực mới cho điện gió ngoài khơi
Một trong những yếu tố có ảnh hưởng lớn đến triển vọng thị trường điện gió là hành lang pháp lý và cơ chế đầu tư.
Ngày 20/8/2025, Bộ Chính trị ban hành Nghị quyết số 70-NQ/TW về bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045. Nghị quyết nhấn mạnh định hướng ưu tiên phát triển năng lượng tái tạo, trong đó có điện gió và điện mặt trời; đồng thời yêu cầu xây dựng cơ chế, chính sách đột phá để tháo gỡ khó khăn cho điện gió ngoài khơi.
Tiếp đó, ngày 11/12/2025, Quốc hội thông qua Nghị quyết số 253/2025/QH15 về cơ chế, chính sách phát triển năng lượng quốc gia giai đoạn 2026–2030.
Đáng chú ý, ngày 04/7/2026, Chính phủ ban hành Nghị định số 272/2026/NĐ-CP nhằm hướng dẫn thực hiện một số nội dung của nghị quyết này. Nghị định quy định cụ thể hơn về điều kiện của đơn vị khảo sát dự án điện gió ngoài khơi, điều kiện của doanh nghiệp đề nghị chấp thuận chủ trương đầu tư, quy trình tiếp nhận hồ sơ và cơ chế phối hợp giữa các cơ quan có thẩm quyền.
Một điểm đáng chú ý là yêu cầu về năng lực tài chính đối với đơn vị đề xuất khảo sát khu vực biển. Theo quy định được công bố, đơn vị khảo sát phải có vốn chủ sở hữu tối thiểu 1 tỷ đồng cho mỗi MW công suất điện gió ngoài khơi đề xuất khảo sát.
Những quy định này góp phần tạo cơ sở sàng lọc năng lực nhà đầu tư, tăng tính minh bạch trong quá trình chuẩn bị dự án và hạn chế tình trạng đăng ký khảo sát nhưng không đủ khả năng triển khai.
3. Mục tiêu hàng chục GW, điện gió ngoài khơi hướng đến quy mô lớn
Theo Quyết định số 768/QĐ-TTg ngày 15/4/2025 phê duyệt điều chỉnh Quy hoạch điện VIII, Việt Nam đặt mục tiêu phát triển điện gió ngoài khơi phục vụ nhu cầu điện trong nước đạt khoảng 6.000 MW vào năm 2030 và tăng lên 17.032 MW vào năm 2035. Định hướng đến năm 2050, tổng công suất điện gió ngoài khơi phục vụ nhu cầu trong nước được đặt mục tiêu đạt khoảng 113.503–139.097 MW.
Đây là những con số cho thấy vai trò ngày càng quan trọng của điện gió ngoài khơi trong cơ cấu nguồn điện tương lai. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng đây là mục tiêu quy hoạch, không phải công suất dự án đã hoàn thành hoặc đang vận hành.
Để hiện thực hóa mục tiêu này, Việt Nam cần triển khai đồng bộ nhiều hạng mục: khảo sát tài nguyên gió, đánh giá địa chất đáy biển, lựa chọn công nghệ turbine, xây dựng hệ thống móng trụ, lắp đặt cáp ngầm và phát triển hạ tầng truyền tải điện.
Đặc biệt, điện gió ngoài khơi có quy mô đầu tư lớn và thời gian chuẩn bị dài. Vì vậy, việc xây dựng lộ trình triển khai rõ ràng, lựa chọn nhà đầu tư có năng lực và bảo đảm tính khả thi về tài chính sẽ đóng vai trò quan trọng đối với tiến độ toàn ngành.



4. Cơ hội thu hút vốn đầu tư và phát triển công nghiệp phụ trợ
Điện gió ngoài khơi không chỉ mở rộng nguồn cung điện mà còn tạo ra nhu cầu phát triển một chuỗi ngành công nghiệp và dịch vụ liên quan.
Theo đánh giá của Ngân hàng Thế giới công bố tháng 7/2025, để đạt được các mục tiêu điện gió ngoài khơi trong Quy hoạch điện VIII điều chỉnh, Việt Nam cần huy động nguồn vốn quy mô lớn từ khu vực nhà nước, doanh nghiệp tư nhân, nhà đầu tư trong nước và quốc tế.
Dòng vốn đầu tư vào lĩnh vực này có thể tạo thêm cơ hội cho nhiều ngành nghề như:
- Cơ khí và chế tạo: Sản xuất kết cấu thép, móng trụ, tháp turbine và các thiết bị chuyên dụng.
- Cảng biển và logistics: Phát triển cảng phục vụ lắp ráp, vận chuyển và bảo dưỡng turbine gió ngoài khơi.
- Dịch vụ kỹ thuật: Khảo sát địa chất, đo đạc khí tượng thủy văn, lắp đặt cáp ngầm và bảo trì công trình biển.
- Hạ tầng điện: Đầu tư trạm biến áp, hệ thống truyền tải và các thiết bị kết nối nguồn điện vào lưới quốc gia.
Bên cạnh các doanh nghiệp năng lượng lớn, sự phát triển của điện gió còn mở ra cơ hội tham gia cho các đơn vị cung cấp thiết bị điện, giải pháp điều khiển, giám sát và công nghệ lưu trữ.
Tuy nhiên, để dòng vốn thực sự chuyển hóa thành các dự án quy mô lớn, thị trường vẫn cần những cơ chế đầu tư minh bạch, phương án phân bổ rủi ro hợp lý và khả năng kết nối đồng bộ với hệ thống điện quốc gia.
5. Bài toán truyền tải và ổn định nguồn điện cần được giải quyết đồng bộ
Mặc dù có tiềm năng phát triển lớn, điện gió ngoài khơi vẫn tồn tại những thách thức về khả năng kết nối và vận hành hệ thống.
Các dự án thường được triển khai tại khu vực biển xa trung tâm tiêu thụ điện, do đó cần đầu tư hệ thống cáp ngầm, trạm biến áp ngoài khơi và đường dây truyền tải trên bờ. Nếu hạ tầng lưới điện không được chuẩn bị tương ứng, khả năng giải tỏa công suất của các dự án có thể bị hạn chế. Ngoài ra, sản lượng điện gió phụ thuộc vào tốc độ gió và điều kiện thời tiết. Dù các dự án ngoài khơi có thể tận dụng nguồn gió ổn định hơn tại một số khu vực, sản lượng điện vẫn có sự thay đổi theo thời gian.
Vì vậy, phát triển nguồn điện cần đi đôi với nâng cấp lưới truyền tải, tăng cường dự báo công suất, điều độ hệ thống và xây dựng các giải pháp cân bằng cung cầu điện. Đây không chỉ là yêu cầu riêng của điện gió mà còn là vấn đề chung khi tỷ trọng năng lượng tái tạo ngày càng tăng trong hệ thống điện Việt Nam.
6. Lưu trữ năng lượng trở thành mắt xích quan trọng trong hệ sinh thái điện sạch
Cùng với sự phát triển của điện gió và điện mặt trời, công nghệ lưu trữ năng lượng đang được quan tâm như một giải pháp hỗ trợ vận hành hệ thống điện linh hoạt hơn.
Hệ thống lưu trữ năng lượng bằng pin (BESS) có khả năng tích trữ điện trong những thời điểm nguồn cung phù hợp và giải phóng điện khi cần thiết. Tùy theo quy mô và phương án vận hành, BESS có thể hỗ trợ điều chỉnh công suất, giảm áp lực trong một số khung giờ cao điểm và cung cấp các dịch vụ hỗ trợ hệ thống điện.
Theo Quy hoạch điện VIII điều chỉnh, Việt Nam đặt mục tiêu phát triển khoảng 10.000–16.300 MW nguồn lưu trữ vào năm 2030. Đây là một định hướng quan trọng cho thấy lưu trữ năng lượng đang được xem xét song song với việc mở rộng các nguồn điện tái tạo.
Đối với điện gió ngoài khơi, việc kết hợp với hệ thống lưu trữ cần được đánh giá dựa trên đặc điểm vận hành, quy mô dự án, chi phí đầu tư và yêu cầu của lưới điện. BESS không thể thay thế hoàn toàn hệ thống truyền tải hoặc các nguồn điện có khả năng điều chỉnh công suất, nhưng có thể trở thành một thành phần hỗ trợ quan trọng trong hệ thống năng lượng hiện đại. Đây cũng là xu hướng mở ra nhiều cơ hội phát triển cho thị trường pin lưu trữ, inverter hybrid, hệ thống quản lý pin (BMS) và các giải pháp quản lý năng lượng thông minh.
7. Triển vọng điện gió ngoài khơi và hướng đi của ngành năng lượng Việt Nam
Với tiềm năng tài nguyên đáng kể, định hướng quy hoạch dài hạn và những bước tiến trong việc hoàn thiện cơ chế chính sách, điện gió ngoài khơi đang đứng trước giai đoạn phát triển quan trọng tại Việt Nam.
Dù vậy, con đường hiện thực hóa mục tiêu hàng chục GW vẫn cần giải quyết nhiều vấn đề về vốn đầu tư, công nghệ, khảo sát biển, thủ tục pháp lý và hạ tầng truyền tải. Đây là quá trình đòi hỏi sự phối hợp giữa cơ quan quản lý, doanh nghiệp năng lượng, nhà đầu tư quốc tế và các đơn vị cung cấp giải pháp kỹ thuật. Trong bức tranh chuyển dịch năng lượng, điện gió không phát triển độc lập mà cần được đặt trong mối liên kết với điện mặt trời, các nguồn điện linh hoạt và hệ thống lưu trữ năng lượng.
Điện gió ngoài khơi vì thế không chỉ là cơ hội khai thác nguồn tài nguyên biển mà còn là một bước đi chiến lược trong quá trình xây dựng hệ thống năng lượng đa dạng, hiện đại và bền vững hơn tại Việt Nam.



Để đặt mua sản phẩm với chất lượng tốt nhất, Quý khách hàng hãy liên hệ:

Liên hệ yêu cầu báo giá:

